butter bean
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đậu bơ (loại đậu nhỏ, dẹt, màu xanh): "butter bean" chỉ một loại đậu có hạt nhỏ, dẹt, thường có màu xanh, tương tự như đậu lima.
- Cây đậu bơ: "butter bean" cũng có thể chỉ cây đậu bụi được trồng nhiều ở miền nam Hoa Kỳ, cho ra hạt đậu nhỏ, dẹt và ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I added some butter beans to the soup for extra protein. (Tôi đã thêm một ít đậu bơ vào súp để tăng thêm protein.)
- Butter beans are a popular side dish in Southern American cuisine. (Đậu bơ là một món ăn kèm phổ biến trong ẩm thực miền nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "butter bean" thường được dùng để chỉ loại đậu tươi hoặc khô, có thể nấu chín và ăn như một món chính hoặc món phụ.
- She prepared a salad with boiled butter beans and herbs. (Cô ấy đã chuẩn bị một món salad với đậu bơ luộc và rau thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Butter bean (n): đậu bơ (cả hạt và cây).
- Lima bean (n): đậu lima (một loại đậu tương tự nhưng thường lớn hơn).
- Lima beans and butter beans are often confused, but butter beans are smaller. (Đậu lima và đậu bơ thường bị nhầm lẫn, nhưng đậu bơ nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Lima bean: đậu lima (trong một số ngữ cảnh, "butter bean" có thể được dùng thay thế cho "lima bean" ở các vùng khác nhau).
- Sieva bean: một tên gọi khác của đậu bơ ở một số khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "butter bean", nhưng có thể kết hợp với động từ nấu ăn: - Cook butter beans: nấu đậu bơ. - You should cook butter beans until they are tender. (Bạn nên nấu đậu bơ cho đến khi chúng mềm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "butter bean". Tuy nhiên, loại đậu này thường xuất hiện trong các câu nói về ẩm thực: - "As simple as butter beans": đơn giản như đậu bơ (ám chỉ sự dễ dàng hoặc mộc mạc). - This recipe is as simple as butter beans. (Công thức này đơn giản như đậu bơ.)